| Thành viên | | |
| Ðang truy cập:
Khách: 34
Thành viên: 1
01: thachkhanh
Tổng số: 35
| |
|
|
| | | |
| Lượt truy cập | Chúng tôi đã nhận 4.063.977 lượt xem từ 03/10/2003
|
| | | | | |
|
- Đơn chưa đặt hàng: 1, - Đơn đã đặt hàng: 2 [10][44] |
|
 |
Xây dựng website doanh nghiệp 2008 |  |
| Nội dung, tính năng website (trọn gói):
Tên miền (Domain name): Việt Nam hoặc quốc tế (tùy chọn)
Lưu trữ web (Web hosting): 500 MB - 10.000 MB (tùy chọn).
Mã nguồn (Source code): Lập trình theo yêu cầu, bao gồm nhiều tính năng như sau:
- Giới thiệu tổng quát công ty, các phòng ban, các hoạt động, các dịch vụ.
- Giới thiệu sản phẩm, hàng hóa (thông tin, hình ảnh, quy đổi ngoại tệ, khuyến mãi, ...) số lượng không giới hạn.
- Xem hàng và đặt hàng trực tuyến qua mạng dạng đơn hàng gồm nhiều mặt hàng và số lượng tùy chọn.
- Quản lý thông tin khách hàng.
- Quản lý thành viên: chia thành nhiều cấp như: thành viên tự do, chính thức, nhân viên, V.I.P., ...
- Và nhiều tính năng khác như hộp thư điện tử của công ty, diễn đàn, tin nhắn, FAQ (hỏi đáp thường gặp), bản tin, phim giới thiệu, tài liệu, ...
- Ngôn ngữ thể hiện: Đơn ngữ hoặc đa ngữ (English, Vietnamese, French, ...)
Hướng dẫn điều hành, sử dụng web, bảo hành (tối thiểu 5 năm).
Số lượng hình động Flash có thể đến 100.
Giá trọn gói: 1.000 USD cho năm đầu. Các năm sau chỉ trả chi phí tên miền và lưu trữ web theo loại đã chọn.
| |
 | |  |
| | |
 |
Banme Web Service |  |
|

| Tên miền |
Giá |
|
Tên miền |
Giá |
|
Tên miền |
Giá |
| .com |
10 USD/năm |
.net |
10 USD/năm |
.org |
10 USD/năm |
| .us |
10 USD/năm |
.info |
10 USD/năm |
.biz |
10 USD/năm |
| .ws |
30 USD/năm |
.cc |
30 USD/năm |
.bz |
30 USD/năm |
| .com.vn |
54 USD/năm | |
.net.vn |
54 USD/năm | |
.org.vn |
54 USD/năm |
| .edu.vn |
54 USD/năm | |
.gov.vn |
54 USD/năm | |
.vn |
60 USD/năm |
Tên miền Việt Nam gia hạn: .vn 36,5 USD/năm, các tên miền VN khác (.com.vn, .net.vn, .org.vn, .edu.vn, .gov.vn) 29 USD/năm.
|
Kiểm tra tên miền (domain name):
|
|
|
| Lựa chọn host |
Linux A |
Linux B |
Linux C |
Linux D |
Linux E |
| Dung lượng lưu trữ (Quota) |
50 MB |
100 MB |
200 MB |
500 MB |
1.000 MB |
| Băng thông hàng tháng (Bandwidth) |
1.000
MB |
1.800
MB |
3.000
MB |
6.000
MB |
10.000
MB |
| Giá (USD/năm) |
9
 |
15
 |
24
 |
48
 |
75
 |
|
| Lựa chọn Reseller |
Linux Reseller A |
Linux Reseller B |
Linux Reseller C |
Linux Reseller D |
Linux Reseller E |
| Dung lượng lưu trữ (Quota) |
2.000 MB |
3.000 MB |
4.500 MB |
7.000 MB |
10.000 MB |
| Băng thông hàng tháng (Bandwidth) |
20.000
MB |
30.000
MB |
45.000
MB |
70.000
MB |
100.000
MB |
| Giá (USD) |
200/năm 60/quý
 |
280/năm 84/quý
 |
380/năm 114/quý
 |
520/năm 156/quý
 |
650/năm 195/quý
 |
|
| |
 | |  |
| | |
Các dịch vụ tại Đắk Lắk
[ Thêm ] |
|
Các doanh nghiệp tại Đắk Lắk
[ Thêm ] |
|
[ Xem nhiều hơn về Đắk Lắk ] | |
| Vàng - Ngoại tệ |
Vàng 9999 |
| Ngoại tệ |
|
|
|
|
|
|